có học thức có học thức Adjective

English
educated
فارسی
تحصیل‌کرده

Example

  • Cô ấy là một nhà khoa học **có học thức** (uyên bác / am hiểu / có văn hóa) cao.
  • She is a highly educated scientist.
  • Nhấn mạnh vào chất lượng của quá trình học tập.