co lại /ʃrɪŋk/ Động từEnglishshrinkفارسیآب رفتنExampleChiếc áo len yêu thích của tôi **co lại** (co rút / thu nhỏ) sau khi giặt nước nóng.My favorite sweater shrank in the wash.Sắc thái vật lý rõ ràng, dùng 'co lại' là tự nhiên nhất.