cơ quan lập pháp /kəw˧˥ ʔaːw˧˥ lɐp˧˥ fap˧˥/ Noun
- English
- legislature
- فارسی
- مجلس
Example
- INLINE SYNONYMY: Cơ quan lập pháp (Nghị viện / Viện lập pháp) họp tại tòa nhà thủ đô.
- The state legislature meets in the capital building.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính trung lập.