cơ quan Cơ quan Noun

English
organ
فارسی
عضو

Example

  • Gan là [Cơ quan/Nội tạng/Tạng phủ] lớn nhất trong cơ thể.
  • The liver is the largest internal organ.
  • Trong y học hiện đại, 'Cơ quan' là chuẩn nhất.