cơ sở hạ tầng Cơ sở hạ tầng Noun

English
infrastructure
فارسی
زیرساخت

Example

  • Chính phủ đang ưu tiên sửa chữa **Cơ sở hạ tầng** giao thông.
  • The government is prioritizing the repair of transport infrastructure.
  • Nhấn mạnh vào đường sá, cầu cống.