có tội / cảm thấy có lỗi có tội Adjective

English
guilty
فارسی
مقصر

Example

  • Cả Matt và Chrissy đều trông như **có tội** như nhau.
  • Matt and Chrissy both looked equally guilty.
  • Dùng 'có tội' vì đây là sự đánh giá về hành vi.