cố ý /koʊ ʔiː/ Adverb

English
deliberately
فارسی
عمداً

Example

  • Cô ấy **cố ý** (chủ tâm / cố tình) để quên điện thoại ở nhà để tận hưởng sự tĩnh lặng.
  • She deliberately left her phone at home to enjoy the silence.
  • Nhấn mạnh sự lựa chọn muốn tách biệt khỏi công nghệ.