cơn bão Cơn bão Noun

English
storm
فارسی
طوفان

Example

  • Một [Cơn bão] dữ dội đã phá hủy cây sồi già.
  • A fierce storm destroyed the old oak tree.
  • Dùng 'cơn' là bắt buộc cho thời tiết.