con bò /kɔn˧˨ʔ bɔ˧˨ʔ/ Noun

English
cow
فارسی
گاو

Example

  • Gặm cỏ (nhấm nháp / ăn / nhai) yên bình trên đồng cỏ.
  • The cow grazed peacefully in the meadow.
  • Hình ảnh rất quen thuộc trong văn hóa nông thôn.