con cái /kɔn káj/ Noun

English
offspring
فارسی
فرزند

Example

  • Những vấn đề cha mẹ phải đối mặt với [con cái] tuổi teen.
  • The problems parents have with their teenage offspring.
  • Sắc thái trung tính, hơi xa cách, phù hợp với báo chí.