còn nguyên vẹn /kɔn ŋwɪən vɛn/ Adjective
- English
- intact
- فارسی
- سالم
Example
- Cái bình cổ vẫn **còn nguyên vẹn** (giữ nguyên / toàn vẹn / không suy suyển) sau trận động đất.
- The house remained intact after the earthquake.
- Nhấn mạnh sự may mắn và giá trị vật chất.