công bố /prəˈkleɪm/ Verb
- English
- proclaim
- فارسی
- اعلام کردن
Example
- Chủ tịch đã **công bố** (loan báo / tuyên bố / lên tiếng) ngày quốc tang chính thức.
- The president proclaimed a national day of mourning.
- Sử dụng 'công bố' vì đây là một thông báo chính thức của cấp cao.