liên minh / công đoàn /liən ˈjuːnjən/ Danh từ
- English
- union
- فارسی
- اتحاد
Example
- Tôi đã tham gia **Công đoàn** (Liên minh / Khối liên kết / Sự thống nhất) để có phúc lợi tốt hơn.
- I've joined the union to get better benefits.
- Sử dụng 'Công đoàn' là chuẩn mực nhất cho ngữ cảnh này.