công nghệ /kɔŋ˧ ŋe˧˧/ Noun
- English
- technology
- فارسی
- تکنولوژی
Example
- Khoa học và [Công nghệ] đang thúc đẩy tiến trình toàn cầu.
- Science and technology are driving global progress.
- Đây là cách dùng trang trọng nhất, thường thấy trong văn bản chính thức.