công nghiệp /kɔŋ ɲiəp/ AdjectiveEnglishindustrialفارسیصنعتیExampleThị trấn này có một khu **công nghiệp** (mang tính công nghiệp / kỹ nghệ / sản xuất) lớn.The town has a large industrial zone.Nhấn mạnh quy mô và chức năng sản xuất.