công tác quản lý Công tác quản lý Noun
- English
- administration
- فارسی
- اداره
Example
- Chi phí **công tác quản lý** (việc hành / giấy tờ / bộ máy) được chuyển sang cho khách hàng.
- Administration costs are passed on to the customer.
- Dùng 'Chi phí hành chính' là phổ biến nhất trong kinh tế.