cốt lõi Cốt lõi Adjective

English
core
فارسی
هسته

Example

  • Toán học là môn học [Cốt lõi] trong chương trình học.
  • Mathematics is a core subject in the curriculum.
  • Nhấn mạnh tính bắt buộc và nền tảng của môn học.