vụ tai nạn [kræʃ] Danh từ

English
crash
فارسی
کرش کردن

Example

  • Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của **vụ tai nạn** (crash) xe hơi.
  • The police are investigating the cause of the car crash.
  • Dùng 'vụ tai nạn' là chuẩn mực nhất cho xe cộ.