của bạn /kʊə˧˥ vɑːn˧˩˧/ Pronoun

English
yours
فارسی
مالِ شما

Example

  • Cái bút này là *của bạn* phải không?
  • Is this coffee yours?
  • Sử dụng 'của bạn' để xác nhận quyền sở hữu trực tiếp.