cửa /kʊə˧˩˧/ Noun

English
door
فارسی
دَر

Example

  • Cô ấy **gõ nhẹ** (gõ / đập) vào cánh cửa ba lần.
  • She knocked on the door three times.
  • Gõ cửa là hành động lịch sự cơ bản.