cửa hàng /kʉə˧ ɣaːŋ˧/ Noun

English
shop
فارسی
مغازه

Example

  • Cái [Cửa hàng] địa phương đóng cửa lúc tám giờ.
  • The local shop closes at eight.
  • Dùng 'cái' làm lượng từ cho danh từ chỉ nơi chốn.