cửa hàng /kɨə˧˩˧ haːŋ˧˩˧/ NounEnglishstoreفارسیمغازهExampleCửa hàng đóng cửa lúc mười hai giờ đêm.The store closes at midnight.Dùng 'cửa hàng' vì đây là thông báo chung.