cứng cỏi Cứng cỏi Adjective
- English
- tough
- فارسی
- سخت
Example
- Đó là một tuổi thơ **cứng cỏi** (bền bỉ / kiên cường / gan dạ), nhưng nó đã khiến cô ấy vô cùng kiên cường.
- It was a tough childhood, but it made her incredibly resilient.
- Nhấn mạnh sự tôi luyện qua nghịch cảnh.