cùng khổ /kʊŋ˧˩˧ kʰoʊ˧˩˧/ Noun
- English
- misery
- فارسی
- بدبختی
Example
- Những tháng mùa đông dài đằng đẵng là một thời kỳ **cùng khổ** ([Khổ sở] / [Đọa đày] / [Khổ đau]) đối với dân làng bị cô lập.
- The long winter months were a period of pure misery for the isolated villagers.
- Nhấn mạnh sự kéo dài của hoàn cảnh.