cuộc chiến Cuộc chiến Danh từEnglishbattleفارسینبردExampleNăm 2024 là **cuộc chiến** cam go (tranh đấu / đối đầu / xung trận) để giành lại thị phần.The Battle of Hastings changed history.Nhấn mạnh tính liên tục và khốc liệt của cạnh tranh.