cuộc họp Cuộc họp Noun

English
meeting
فارسی
دیدار

Example

  • Trăm người đã tham dự **buổi họp mặt** (cuộc họp/hội nghị) công khai.
  • A hundred people attended the public meeting.
  • Sử dụng 'buổi họp mặt' để nhấn mạnh tính cộng đồng.