cuộc thi / tranh tài /kɔŋ.tɛs/ Noun

English
contest
فارسی
مسابقه

Example

  • Cô ấy tham gia [Cuộc thi / So tài cao thấp / Tranh hùng] sắc đẹp.
  • She entered a beauty contest.
  • Nhấn mạnh tính thẩm mỹ và quy tắc của sự kiện.