cười /kʊi˨˩/ Noun

English
laugh
فارسی
خندیدن

Example

  • Cô ấy bật ra *tiếng cười* (Cười / Tiếu / Cười khẽ) ngắn.
  • She gave a short laugh.
  • Tiếng cười ngắn, không kéo dài.