cường độ Cường độ Danh từ
- English
- intensity
- فارسی
- شدت
Example
- Cường độ [Mức độ gay gắt / Sức nóng / Sự dữ dội khôn cùng] của ánh sáng khiến mắt tôi khó nhìn.
- The intensity of the light made it hard to see.
- Dùng 'Cường độ' là chuẩn mực nhất cho ánh sáng.