cứu /kəw˧˦/ Verb

English
save
فارسی
نجات دادن / ذخیره کردن

Example

  • Người lính cứu hỏa đã **cứu** (cứu / giải cứu / cứu nguy) những người bị mắc kẹt trong đám cháy.
  • The lifeguard jumped in to save the drowning swimmer.
  • Đây là nghĩa cơ bản và mạnh mẽ nhất của 'save'.