đà Đà Noun
- English
- momentum
- فارسی
- شتاب
Example
- Chiến dịch đã **tạo đà** (Đà / Động lực / Lực đẩy) sau bài phát biểu của ứng viên.
- The campaign gathered momentum after the candidate's speech.
- Nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái tĩnh sang trạng thái động.