đa/nhiều Đa/Nhiều Adjective
- English
- multiple
- فارسی
- متعدد
Example
- Hình dáng này xuất hiện **nhiều** (**nhiều** / **đa dạng** / **lắm mối**) lần trong mỗi bức tranh.
- The shape appears multiple times within each painting.
- Dùng 'nhiều' vì đây là mô tả trực quan, không quá trang trọng.