da thuộc Da thuộc Noun

English
leather
فارسی
چرم

Example

  • Cô ấy mua một chiếc áo khoác [Da thuộc] mới cho mùa đông.
  • She bought a new leather jacket for the winter.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Da thuộc' là lựa chọn trang nhã nhất.