đặc quyền Đặc quyền Noun

English
privilege
فارسی
امتیاز

Example

  • Giáo dục nên là quyền cơ bản và không phải là [Đặc quyền] ([Ưu thế xã hội] / [Quyền lợi riêng] / [Đặc lợi]).
  • Education should be a universal right and not a privilege.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt giữa quyền (right) và đặc quyền (privilege).