đặc trưng hóa Đặc trưng hóa Động từ
- English
- characterize
- فارسی
- توصیف کردن
Example
- Những ngọn đồi thoai thoải **đặc trưng hóa** (cho thấy rõ / định hình / xác định) vùng đất này của nước Anh.
- The rolling hills that characterize this part of England.
- Nhấn mạnh tính cố hữu, không thay đổi của địa hình.