đài phát thanh Đài phát thanh Noun

English
radio
فارسی
رادیو

Example

  • Vở kịch này được viết riêng cho [Đài phát thanh / Radio / Cái đài].
  • The play was written specially for radio.
  • Sử dụng 'Đài phát thanh' mang tính trang trọng, phù hợp với văn bản.