dàn nghệ sĩ / đội hình /laɪn ʌp/ NounEnglishline-upفارسیترکیبExampleLễ hội năm nay có **Dàn nghệ sĩ** (Thành phần tham dự / Đội hình) đa dạng.The festival features a diverse line-up of musicians.Nhấn mạnh sự phong phú của các nghệ sĩ.