đáng chú ý /daŋ t͡ɕu ʔiː/ Adjective

English
notable
فارسی
قابل‌توجه

Example

  • Thành phố này có nhiều công trình **Đáng chú ý** (Đáng chú ý / Nổi bật / Đáng để tâm) về kiến trúc.
  • The city has many notable landmarks.
  • Nhấn mạnh giá trị lịch sử/kiến trúc.