đáng kể Đáng kể Adverb
- English
- considerably
- فارسی
- بهطور قابلتوجهی
Example
- Nhu cầu về giấc ngủ thay đổi **đáng kể** (**rất nhiều** / **vượt trội hơn hẳn**) tùy người.
- The need for sleep varies considerably from person to person.
- Nhấn mạnh sự khác biệt cá nhân trong nhu cầu sinh học.