đáng khao khát đáng khao khát Adjective
- English
- desirable
- فارسی
- مطلوب
Example
- Cô ấy trò chuyện vài phút về những phẩm chất mà cô ấy coi là **đáng khao khát** (**xứng đáng** / **có giá trị** / **được săn đón**) ở một thư ký.
- She chatted for a few minutes about the qualities she considered desirable in a secretary.
- Nhấn mạnh vào phẩm chất công việc, không phải ngoại hình.