đáng tin cậy Đáng tin cậy Adjective
- English
- credible
- فارسی
- معتبر
Example
- Cảnh sát nhận thấy lời khai của anh ta là **Đáng tin cậy** (có cơ sở / xác thực / chính xác) về mặt logic.
- The police found his alibi to be credible.
- Nhấn mạnh tính logic và sự nhất quán của lời khai.