đáng xấu hổ đáng xấu hổ Adjective

English
embarrassing
فارسی
خجالت‌آور

Example

  • Đó là một khoảnh khắc thật **đáng xấu hổ** (lúng túng / quê độ / hổ thẹn) khi điện thoại tôi reo lớn trong đám tang.
  • It was an embarrassing moment when my phone rang during the funeral.
  • Nhấn mạnh sự không phù hợp nghiêm trọng với bối cảnh.