đánh giá /rɪˈvjuː/ Noun

English
review
فارسی
نقد

Example

  • Cuốn sách nhận được một [Bài đánh giá / Nhận xét / Lời bình] rực rỡ trên báo Chủ nhật.
  • The book received a glowing review in the Sunday paper.
  • Dùng 'rực rỡ' để nhấn mạnh tính tích cực của bài đánh giá.