danh sách / liệt kê Danh sách Noun

English
list
فارسی
فهرست

Example

  • INLINE SYNONYMY: Danh sách (danh sách / mục lục / bảng kê) — của: Danh sách khách mời bao gồm nhiều người nổi tiếng.
  • The guest list includes numerous celebrities.
  • Danh sách mang tính trang trọng hơn 'list' thông thường.