dao động /ˌvɑːsɪˈleɪt/ Verb
- English
- vacillate
- فارسی
- مردد بودن
Example
- Chính phủ **dao động** (do dự / phân vân kéo dài / lưỡng lự) giữa việc áp dụng các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt và mở cửa lại nền kinh tế.
- The government vacillated between strict lockdowns and reopening the economy.
- Nhấn mạnh sự giằng co giữa hai lựa chọn chính sách lớn.