đạo đức /ɗaːw˧ ʔɗɨk˧/ Tính từ

English
moral
فارسی
اخلاقی

Example

  • Đó là một vấn đề **Đạo đức** (Luân lý / Phẩm hạnh / Đạo lý) ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
  • It is a moral issue that affects everyone.
  • Dùng 'vấn đề đạo đức' là cách nói phổ biến nhất cho 'moral issue'.