đảo ngược /daːw˧˨ʔ ŋwɨək̚˧˨ʔ/ Verb
- English
- overturn
- فارسی
- واژگون کردن
Example
- Chiếc xe tải [Đảo ngược] (lật úp / lật nghiêng / lật nhào) trên khúc cua gắt.
- The truck overturned on the sharp bend.
- Trong ngữ cảnh vật lý, 'lật úp' hoặc 'lật nhào' là tự nhiên nhất.