đầu hàng /ɗaʊ˧˨ʔ haːŋ˧˨ʔ/ Động từ

English
surrender
فارسی
تسلیم شدن

Example

  • Binh lính buộc phải [Đầu hàng] (Chịu thua / Buông xuôi / Cam chịu) trước quân địch.
  • The rebel soldiers were forced to surrender.
  • Đây là nghĩa gốc, mang tính quân sự và trang trọng nhất.