dấu hiệu /zəw˧˦ ɦiəw˧˨ʔ/ Danh từ
- English
- indication
- فارسی
- نشانه
Example
- Không có **Dấu hiệu** (Tín hiệu / Manh mối / Điềm báo) nào cho thấy anh ấy đã nghe tin tức.
- There was no indication that he had heard the news.
- Nhấn mạnh sự thiếu vắng thông tin.