đấu trường Đấu trường Noun

English
arena
فارسی
عرصه

Example

  • Ban nhạc đã bán hết vé **Đấu trường** (võ đài / sân khấu tranh đấu / nơi đối đầu) trong vài phút.
  • The band sold out the arena in minutes.
  • Nhấn mạnh sự thu hút khán giả cực lớn.